Máy bay bị trễ giờ (飞机晚点了)
Boya Sơ cấp 2 (起步篇Ⅱ) · 12 từ
练
Máy bay bị trễ giờ (飞机晚点了)
12 trong 24 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.
Boya Sơ cấp 2 (起步篇Ⅱ) · 12 từ
Máy bay bị trễ giờ (飞机晚点了)
12 trong 24 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.