Từ vựng tiếng Trung
qíng

Nghĩa tiếng Việt

chất xyanogen (công thức hoá học: CN2)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氰 là chữ hình thanh: bộ 气 (khí, biểu nghĩa: khí thể) + 青 (thanh, biểu âm, đọc qīng gần qíng). Là ký tự hoá học tạo muộn để phiên âm "cyanogen" — chất khí độc CN₂.

Hán-Việt: thanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Thanh": khí 气 màu xanh 青 — xyanogen (CN₂) là chất khí độc có mùi hạnh nhân đặc trưng.

Gương Hán-Việt

Thanh trong 氰化物 (thanh hoá vật — xyanua)

Mở khoá kiến thức

Biết 氰 mở khoá thuật ngữ hoá học 氰化物 (xyanua), 氢氰酸 (axit hydrocyanic) — thường gặp trong bài học hoá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

氰 là chữ hình thanh hiện đại (tân tạo để dùng trong hoá học): bộ 气 (khí, biểu nghĩa: khí thể) + 青 (thanh, biểu âm, đọc qīng gần với qíng trong tiếng Hán hiện đại). Chữ tạo để phiên âm từ "cyanogen" (xyanogen, CN₂) trong hoá học hiện đại. Chưa có nguồn giáp cốt hay kim văn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氰化物是一种剧毒物质。Qínghuàwù shì yī zhǒng jùdú wùzhì. thanh 2

    Xyanua là một loại chất cực độc.

  • 工厂废水中检测出氰化物。Gōngchǎng fèishuǐ zhōng jiǎncè chū qínghuàwù. thanh 1

    Phát hiện xyanua trong nước thải nhà máy.

  • 氰是一种化学元素组合。Qíng shì yī zhǒng huàxué yuánsù zǔhé. thanh 2

    Xyanogen là một tổ hợp nguyên tố hoá học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 氰, cùng âm gần, nghĩa màu xanh

  • cùng bộ 气, chỉ khí clo, dễ nhầm trong hoá học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.