Nghĩa tiếng Việt
nghiêng; đè úp; dốc hết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
倾 là giản thể của 傾. 傾 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 頃 (Khuynh, biểu âm). Giản thể thay 頁 thành 页. Nghĩa gốc là nghiêng, đổ.
Hán-Việt: khuynh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuynh": người (亻) nghiêng (顷) hết lòng — khuynh tâm, khuynh hướng, lắng nghe.
Gương Hán-Việt
khuynh hướng, khuynh tâm, nghiêng khuynh
Mở khoá kiến thức
Biết 倾 (khuynh) mở khoá: khuynh hướng (倾向), lắng nghe (倾听), tâm sự (倾诉), bán phá giá (倾销).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 倾 là giản thể của 傾, với 頁 được đơn giản hóa thành 页. 傾 gồm 亻(người, biểu nghĩa) + 頃 (biểu âm). Nghĩa gốc là nghiêng, cong về một phía; mở rộng sang khuynh hướng (倾向), lắng nghe chăm chú (倾听), tâm sự (倾诉), và bán phá giá (倾销).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他倾向于保守的做法。
Anh ấy có xu hướng làm theo cách bảo thủ.
- 老师倾听着每个学生的意见。
Giáo viên chăm chú lắng nghe ý kiến từng học sinh.
- 她向朋友倾诉了自己的烦恼。
Cô ấy tâm sự với bạn bè về những nỗi lo của mình.
- 飞机倾斜着飞过。
Máy bay bay qua với tư thế nghiêng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.