Nghĩa tiếng Việt
là
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頃 là chữ hội ý: 匕 (Tỷ — hình thìa/nghiêng) + 頁 (Hiệt — đầu người). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|匕|頁|t2=head|ls=ic}} — đầu nghiêng sang một bên. Nghĩa gốc: cái đầu nghiêng (傾), sau mở rộng sang đơn vị đo diện tích và ý nghĩa "một lúc" (khoảng thời gian).
Hán-Việt: khoảnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoảnh": 匕 (nghiêng) + 頁 (đầu) — "khoảnh" như "khoảnh khắc", đầu 頁 vừa nghiêng 匕 một cái là qua một khoảnh thời gian — nhanh chóng như cái gật đầu.
Gương Hán-Việt
khoảnh trong "khoảnh khắc" (chốc lát), "khoảnh" (đơn vị đo ruộng)
Mở khoá kiến thức
Biết 頃 (khoảnh) mở khoá: 頃刻 (khoảnh khắc — chốc lát), 頃年 (gần đây, mấy năm vừa rồi), 頃畝 (diện tích ruộng đất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頃 là chữ hội ý gồm 匕 (hình nghiêng) và 頁 (đầu người). Wiktionary ghi: đầu là nghiêng, nghĩa gốc của 傾 (nghiêng). Từ ý nghĩa "đầu nghiêng" phát triển thành: (1) một khoảnh khắc (thời gian đầu nghiêng đi là rất ngắn), (2) đơn vị đo diện tích ruộng đất = 100 mẫu. Chữ truyền thống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 頃刻之间,风云突变。
Trong khoảnh khắc, mây gió bỗng biến đổi.
- 这片土地有百頃之大。
Vùng đất này rộng đến cả trăm khoảnh (mẫu ruộng).
- 頃年,他一直在国外工作。
Mấy năm gần đây, anh ấy làm việc ở nước ngoài.
- 俄頃,夕阳西下。
Chốc lát, mặt trời lặn về phía tây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.