Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词Phó từ副词
qǐng

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

khoảnh

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 頃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

頃 là chữ hội ý: 匕 (Tỷ — hình thìa/nghiêng) + 頁 (Hiệt — đầu người). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|匕|頁|t2=head|ls=ic}} — đầu nghiêng sang một bên. Nghĩa gốc: cái đầu nghiêng (傾), sau mở rộng sang đơn vị đo diện tích và ý nghĩa "một lúc" (khoảng thời gian).

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词Phó từ副词

Thường dùng làm lượng từ đo diện tích ruộng đất hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ thời gian vừa mới xảy ra.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khoảnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoảnh": 匕 (nghiêng) + 頁 (đầu) — "khoảnh" như "khoảnh khắc", đầu 頁 vừa nghiêng 匕 một cái là qua một khoảnh thời gian — nhanh chóng như cái gật đầu.

Gương Hán-Việt

khoảnh trong "khoảnh khắc" (chốc lát), "khoảnh" (đơn vị đo ruộng)

Mở khoá kiến thức

Biết 頃 (khoảnh) mở khoá: 頃刻 (khoảnh khắc — chốc lát), 頃年 (gần đây, mấy năm vừa rồi), 頃畝 (diện tích ruộng đất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頃 bronze 1
Kim văn
頃 silk 1
Bạch thư
頃 bigseal 1
Đại triện
頃 seal 1
Tiểu triện

頃 là chữ hội ý gồm 匕 (hình nghiêng) và 頁 (đầu người). Wiktionary ghi: đầu là nghiêng, nghĩa gốc của 傾 (nghiêng). Từ ý nghĩa "đầu nghiêng" phát triển thành: (1) một khoảnh khắc (thời gian đầu nghiêng đi là rất ngắn), (2) đơn vị đo diện tích ruộng đất = 100 mẫu. Chữ truyền thống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 頃刻之间,风云突变。qǐngkè zhījiān, fēngyún tūbiàn. thanh 3

    Trong khoảnh khắc, mây gió bỗng biến đổi.

  • 这片土地有百頃之大。zhè piàn tǔdì yǒu bǎi qǐng zhī dà. thanh 4

    Vùng đất này rộng đến cả trăm khoảnh (mẫu ruộng).

  • 頃年,他一直在国外工作。qǐngnián, tā yīzhí zài guówài gōngzuò. thanh 3

    Mấy năm gần đây, anh ấy làm việc ở nước ngoài.

  • 俄頃,夕阳西下。éqǐng, xīyáng xī xià. thanh 2

    Chốc lát, mặt trời lặn về phía tây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 頃 là nghĩa gốc của 傾 (nghiêng), hai chữ liên hệ lịch sử

  • là thành phần hội ý, chiếm phần lớn hình dạng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.