Từ vựng tiếng Trung
qǐng

Nghĩa tiếng Việt

mảnh đất; phúc chốc, nhanh chóng; nửa bước chân

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顷 là dạng giản thể của 頃. Theo cấu trúc: 匕 (chuỷ — nét nghiêng) + 页 (hiệt — đầu). Nguyên nghĩa là đầu nghiêng về một phía; mở rộng sang 'khoảnh khắc ngắn' và 'đơn vị diện tích 100 mẫu'. Không có dữ liệu hình thanh rõ ràng từ Wiktionary cho dạng giản.

Hán-Việt: khuynh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuynh": đầu (页) nghiêng (匕) — khuynh, nghiêng về một phía; chỉ một khoảnh khắc ngắn.

Gương Hán-Việt

khuynh trong 公顷 (công khuynh — héc-ta) và 顷刻 (khuynh khắc — chốc lát)

Mở khoá kiến thức

Biết 顷 mở khoá: 公顷 (héc-ta), 顷刻 (chốc lát), 少顷 (một lúc sau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顷 seal 1
seal
顷 liushutong 1
liushutong

顷 là giản thể của 頃. Theo Wiktionary, 頃 có cấu trúc chỉ sự: 匕 (nét nghiêng) + 頁 (đầu) — đầu nghiêng về một bên. Từ đó mở rộng nghĩa sang 'khoảnh khắc ngắn' (顷刻) và đơn vị ruộng đất (公顷 — héc-ta). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ cho dạng giản thể hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 这块农田有五公顷。Zhè kuài nóngtián yǒu wǔ gōngqǐng. thanh 4

    Khu ruộng này rộng năm héc-ta.

  • 顷刻之间,天气大变。Qǐngkè zhī jiān, tiānqì dà biàn. thanh 3

    Chỉ trong chốc lát, thời tiết thay đổi hẳn.

  • 少顷,他回来了。Shǎoqǐng, tā huíláile. thanh 3

    Một lúc sau, anh ấy trở về.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qīng và nghĩa nghiêng, khác bộ (亻vs 页)

  • cùng âm qǐng, khác bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.