Từ vựng tiếng Trung
gōng*qīng公
顷
Nghĩa tiếng Việt
hecta
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
公
Bộ: 八 (số tám)
4 nét
顷
Bộ: 页 (trang giấy)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '公' có bộ '八' chỉ số tám, nhưng ở đây nó có nghĩa là công cộng, chung.
- Chữ '顷' có bộ '页' chỉ trang giấy, nhưng kết hợp với âm thanh để chỉ đơn vị diện tích.
→ '公顷' là đơn vị đo diện tích lớn, thường dùng trong nông nghiệp.
Từ ghép thông dụng
公顷
hecta
公园
công viên
公共
công cộng