Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa呼声 có nghĩa đen 'tiếng kêu to' và nghĩa figuré 'nguyện vọng, yêu cầu chung của xã hội'. Hán-Việt: 'hô thanh'.
Câu ví dụ
- 听到群众的呼声
Nghe tiếng kêu gọi của quần chúng
- 这是大家的呼声
Đây là tiếng kêu gọi của mọi người
- 呼声越来越高
Tiếng kêu gọi ngày càng cao
- 听取人民的呼声
Lắng nghe tiếng kêu gọi của nhân dân
Kết hợp thường gặp
- 群众呼声
tiếng kêu gọi của quần chúng
- 呼声很高
tiếng kêu gọi rất cao/quan tâm lớn
- 听取呼声
lắng nghe tiếng kêu gọi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.