Từ vựng tiếng Trung
shēng*míng

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (học giả)

17 nét

Bộ: (ngày)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 声: Kết hợp của '士' (học giả) và '殳' (vũ khí), thể hiện sự phát âm hoặc âm thanh.
  • 明: Kết hợp của '日' (ngày) và '月' (mặt trăng), có nghĩa là sáng tỏ, rõ ràng.

声明: Tuyên bố, thể hiện thông báo hoặc ý kiến rõ ràng.

Từ ghép thông dụng

声明shēngmíng

tuyên bố

声明稿shēngmínggǎo

bản thảo tuyên bố

公开声明gōngkāi shēngmíng

tuyên bố công khai