Từ vựng tiếng Trung
zào*shēng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng ồn, tiếng nhiễu

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bộ: (học giả, người trí thức)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong kỹ thuật, môi trường, chỉ tiếng ồn không mong muốn.

Câu ví dụ

  • 工厂的噪声很大Gōngchǎng de zàoshēng hěn dà thanh 1

    Tiếng ồn của nhà máy rất lớn

  • 别制造噪声Bié zhìzào zàoshēng thanh 2

    Đừng tạo tiếng ồn

  • 环境噪声污染Huánjìng zàoshēng wūrǎn thanh 2

    Ô nhiễm tiếng ồn môi trường

  • 减少噪声Jiǎnshǎo zàoshēng thanh 3

    Giảm tiếng ồn

Kết hợp thường gặp

  • 噪声污染zàoshēng wūrǎn thanh 4

    ô nhiễm tiếng ồn

  • 环境噪声huánjìng zàoshēng thanh 2

    tiếng ồn môi trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.