Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kỹ thuật, môi trường, chỉ tiếng ồn không mong muốn.
Câu ví dụ
- 工厂的噪声很大
Tiếng ồn của nhà máy rất lớn
- 别制造噪声
Đừng tạo tiếng ồn
- 环境噪声污染
Ô nhiễm tiếng ồn môi trường
- 减少噪声
Giảm tiếng ồn
Kết hợp thường gặp
- 噪声污染
ô nhiễm tiếng ồn
- 环境噪声
tiếng ồn môi trường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.