Từ vựng tiếng Trung
shēng*shì

Nghĩa tiếng Việt

Thanh thế — tiếng tăm và thế lực, khí thế hùng mạnh. Chỉ sức mạnh tổng hợp từ danh tiếng và quyền lực tạo ra uy áp.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

7 nét

Bộ: (sức mạnh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

声势 thường đi với 浩大、大振、壮大; 虚张声势 (phô trương giả tạo) là thành ngữ phổ biến trái nghĩa với thanh thế thực.

Câu ví dụ

  • 这支军队声势浩大,令敌人闻风丧胆。Zhè zhī jūnduì shēngshì hàodà, lìng dírén wén fēng sàngdǎn. thanh 4

    Quân đội này khí thế hùng mạnh, khiến quân địch nghe tin đã mất vía.

  • 抗议活动的声势越来越大。Kàngyì huódòng de shēngshì yuèláiyuè dà. thanh 4

    Phong trào biểu tình ngày càng có thanh thế lớn hơn.

  • 他凭借强大的声势赢得了选举。Tā píngjiè qiángdà de shēngshì yíngdéle xuǎnjǔ. thanh 1

    Anh ấy nhờ thanh thế mạnh mẽ mà thắng cuộc bầu cử.

  • 声势浩大的游行吸引了大批市民。Shēngshì hàodà de yóuxíng xīyǐnle dàpī shìmín. thanh 1

    Cuộc tuần hành rầm rộ thu hút đông đảo người dân.

Kết hợp thường gặp

  • 声势浩大shēngshì hàodà thanh 1

    thanh thế hùng hậu, rầm rộ

  • 声势大振shēngshì dà zhèn thanh 1

    thanh thế vươn lên mạnh mẽ

  • 虚张声势xūzhāng shēngshì thanh 1

    phô trương thanh thế giả tạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.