Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, kết hợp với các tính từ như to lớn, rầm rộ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thanh thế
Từng chữ
- 声thanhtiếng, âm thanh
- 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa声势 thường đi với 浩大、大振、壮大; 虚张声势 (phô trương giả tạo) là thành ngữ phổ biến trái nghĩa với thanh thế thực.
Câu ví dụ
- 这支军队声势浩大,令敌人闻风丧胆。
Quân đội này khí thế hùng mạnh, khiến quân địch nghe tin đã mất vía.
- 抗议活动的声势越来越大。
Phong trào biểu tình ngày càng có thanh thế lớn hơn.
- 他凭借强大的声势赢得了选举。
Anh ấy nhờ thanh thế mạnh mẽ mà thắng cuộc bầu cử.
- 声势浩大的游行吸引了大批市民。
Cuộc tuần hành rầm rộ thu hút đông đảo người dân.
Kết hợp thường gặp
- 声势浩大
thanh thế hùng hậu, rầm rộ
- 声势大振
thanh thế vươn lên mạnh mẽ
- 虚张声势
phô trương thanh thế giả tạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.