Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa声势 thường đi với 浩大、大振、壮大; 虚张声势 (phô trương giả tạo) là thành ngữ phổ biến trái nghĩa với thanh thế thực.
Câu ví dụ
- 这支军队声势浩大,令敌人闻风丧胆。
Quân đội này khí thế hùng mạnh, khiến quân địch nghe tin đã mất vía.
- 抗议活动的声势越来越大。
Phong trào biểu tình ngày càng có thanh thế lớn hơn.
- 他凭借强大的声势赢得了选举。
Anh ấy nhờ thanh thế mạnh mẽ mà thắng cuộc bầu cử.
- 声势浩大的游行吸引了大批市民。
Cuộc tuần hành rầm rộ thu hút đông đảo người dân.
Kết hợp thường gặp
- 声势浩大
thanh thế hùng hậu, rầm rộ
- 声势大振
thanh thế vươn lên mạnh mẽ
- 虚张声势
phô trương thanh thế giả tạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.