Từ vựng tiếng Trung
shēng*shì声
势
Nghĩa tiếng Việt
thanh thế
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
声
Bộ: 耳 (tai)
7 nét
势
Bộ: 力 (sức mạnh)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 声: Kết hợp giữa bộ 'tai' (耳) và phần 'thanh' (音) bên trên, biểu thị âm thanh mà tai có thể nghe thấy.
- 势: Gồm bộ 'sức mạnh' (力) và phần 'thế' (埶) bên trên, thể hiện thế lực hay quyền lực.
→ 声势: Biểu thị âm thanh hoặc sức mạnh của một thế lực, có thể hiểu là thanh thế hoặc uy lực.
Từ ghép thông dụng
声势浩大
thanh thế hùng vĩ
声势汹涌
thanh thế cuồn cuộn
大张声势
tạo thanh thế lớn