Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sự phối hợp đồng lòng giữa hai bên hoặc sự tương ứng trong văn chương
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hô ứng
Từng chữ
- 呼hôgọi to
- 应ứngứng phó
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng nhiều trong phê bình văn học (前后呼应 — đầu cuối tương ứng) lẫn quân sự/chiến lược (phối hợp tác chiến). Nghĩa gốc là âm thanh vọng lại.
Câu ví dụ
- 前后两段相互呼应
Hai đoạn trước và sau tương ứng với nhau
- 战场上两支部队互相呼应
Trên chiến trường hai cánh quân phối hợp ứng chiến với nhau
- 文章的结尾与开头形成呼应
Phần kết bài viết tạo sự tương ứng với phần mở đầu
- 他们行动上互相呼应,配合默契
Họ phối hợp hành động ăn ý với nhau
Kết hợp thường gặp
- 前后呼应
đầu cuối tương ứng (kỹ thuật viết)
- 互相呼应
phối hợp lẫn nhau
- 遥相呼应
từ xa phối hợp với nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.