Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng nhiều trong phê bình văn học (前后呼应 — đầu cuối tương ứng) lẫn quân sự/chiến lược (phối hợp tác chiến). Nghĩa gốc là âm thanh vọng lại.
Câu ví dụ
- 前后两段相互呼应
Hai đoạn trước và sau tương ứng với nhau
- 战场上两支部队互相呼应
Trên chiến trường hai cánh quân phối hợp ứng chiến với nhau
- 文章的结尾与开头形成呼应
Phần kết bài viết tạo sự tương ứng với phần mở đầu
- 他们行动上互相呼应,配合默契
Họ phối hợp hành động ăn ý với nhau
Kết hợp thường gặp
- 前后呼应
đầu cuối tương ứng (kỹ thuật viết)
- 互相呼应
phối hợp lẫn nhau
- 遥相呼应
từ xa phối hợp với nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.