Từ vựng tiếng Trung
hū*yìng呼
应
Nghĩa tiếng Việt
phối hợp
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
呼
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
应
Bộ: 广 (rộng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '呼' bao gồm bộ '口' (miệng) và phần '乎'. Miệng thường liên quan đến âm thanh, lời nói.
- Chữ '应' bao gồm bộ '广' (rộng) và phần '心'. Ý nghĩa ban đầu là phản ứng từ trái tim, tức là phản hồi lại.
→ Cụm '呼应' mang ý nghĩa là đáp trả lại, phản hồi lại một cách phù hợp.
Từ ghép thông dụng
呼叫
gọi, kêu gọi
应对
ứng phó
响应
hưởng ứng