Từ vựng tiếng Trung
hū*yìng

Nghĩa tiếng Việt

hô ứng, phối hợp đáp lại nhau; (văn học) sự tương ứng giữa các phần trong tác phẩm

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng nhiều trong phê bình văn học (前后呼应 — đầu cuối tương ứng) lẫn quân sự/chiến lược (phối hợp tác chiến). Nghĩa gốc là âm thanh vọng lại.

Câu ví dụ

  • 前后两段相互呼应Qián hòu liǎng duàn xiānghù hūyìng thanh 2

    Hai đoạn trước và sau tương ứng với nhau

  • 战场上两支部队互相呼应Zhànchǎng shàng liǎng zhī bùduì hùxiāng hūyìng thanh 4

    Trên chiến trường hai cánh quân phối hợp ứng chiến với nhau

  • 文章的结尾与开头形成呼应Wénzhāng de jiéwěi yǔ kāitóu xíngchéng hūyìng thanh 2

    Phần kết bài viết tạo sự tương ứng với phần mở đầu

  • 他们行动上互相呼应,配合默契Tāmen xíngdòng shàng hùxiāng hūyìng, pèihé mòqì thanh 1

    Họ phối hợp hành động ăn ý với nhau

Kết hợp thường gặp

  • 前后呼应qián hòu hūyìng thanh 2

    đầu cuối tương ứng (kỹ thuật viết)

  • 互相呼应hùxiāng hūyìng thanh 4

    phối hợp lẫn nhau

  • 遥相呼应yáo xiāng hūyìng thanh 2

    từ xa phối hợp với nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.