Nghĩa tiếng Việt
bốc lên; tiếng hổ gầm; gọi lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虖 thuộc bộ Hổ (虍 — hổ), với nhiều nét. Wiktionary ghi {{Han etym}}. Nghĩa: bốc lên/bốc khói; tiếng hổ gầm; gọi lại. Không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết.
Hán-Việt: hô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hô": bộ Hổ (虍, hổ) — hình ảnh con hổ gầm "hô" vang, tiếng gầm bốc lên trong rừng thẳm.
Gương Hán-Việt
hô — như trong "hô hào" (kêu gọi), "hô hấp" (thở), "hô khẩu hiệu"
Mở khoá kiến thức
Biết 虖 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 虍 liên quan hổ như 虎 (hổ), 虐 (ngược/tàn bạo), 彪 (tiêu/hổ nhỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 虖. Nghĩa bao gồm: bốc lên; tiếng hổ gầm; gọi lại (recall). Pinyin hū. Thuộc bộ Hổ (虍, hổ). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết từ nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 虖聲震林,令人膽寒。
Tiếng gầm vang rừng núi, khiến người ta kinh hãi.
- 古文中虖字有呼喚之義。
Trong văn cổ, chữ 虖 mang nghĩa kêu gọi, gọi lại.
- 虖字在古文中有呼喚和嘆氣之義。
Chữ 虖 trong văn cổ mang nghĩa gọi lại và than thở.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.