Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái cung gỗ

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弧 = 弓 (Cung, biểu nghĩa: cung gỗ) + 瓜 (Qua, biểu âm). Chữ hình thanh — 弓 chỉ hình dạng cong như cung, 瓜 cho âm đọc hú.

Hán-Việt: hồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồ": cái CUNG (弓) uốn cong như quả DƯA (瓜) — đường cong hình cung.

Gương Hán-Việt

弧线 (hồ tuyến — đường cung); 括弧 (quát hồ — ngoặc đơn)

Mở khoá kiến thức

Biết 弧 (hồ) mở khoá: 弧线 (đường cung), 括弧 (ngoặc đơn), 弧形 (hình cung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弧 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 弓 (cung gỗ) là phần biểu nghĩa — đường cong như cung; 瓜 là phần biểu âm. Tiểu triện ghi dạng này. Nghĩa gốc: cái cung gỗ; mở rộng sang mọi đường cong hoặc cung tròn trong toán học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 月亮划出一道美丽的弧线。Yuèliang huà chū yī dào měilì de hú xiàn. thanh 4

    Mặt trăng vẽ một đường cung tuyệt đẹp.

  • 括弧内是注解内容。Kuòhú nèi shì zhùjiě nèiróng. thanh 4

    Nội dung trong ngoặc đơn là chú giải.

  • 运动员以优美的弧形跳入水中。Yùndòng yuán yǐ yōuměi de húxíng tiào rù shuǐ zhōng. thanh 4

    Vận động viên nhảy xuống nước với đường cung đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 弓 là thành phần của 弧, nghĩa là cung — đều liên quan đến hình cong

  • cùng âm gú/hú, 孤 có bộ 子 — nghĩa là cô đơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.