Từ vựng tiếng Trung
xióng*wěi

Nghĩa tiếng Việt

hùng vĩ

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

12 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '雄' có bộ '隹' biểu thị hình ảnh chim ngắn đuôi, kết hợp với phần bên trái là '厷', gợi ý sức mạnh và uy lực.
  • Chữ '伟' có bộ '亻' (người) bên trái, kết hợp với phần '韋', thể hiện ý nghĩa về sự lớn lao và vĩ đại.

Tổng thể, '雄伟' diễn tả sự mạnh mẽ và hùng vĩ.

Từ ghép thông dụng

雄伟xióngwěi

hùng vĩ

雄壮xióngzhuàng

hùng tráng

伟大wěidà

vĩ đại