Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm bổ ngữ chỉ thời lượng đứng sau động từ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất hội, cối nhi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thời gian ngắn. Có thể viết 一会儿 hoặc 一会儿, phổ biến nhất là 一会儿. Thường đi với động từ: 等一会, 来一会. Lưu ý thanh điệu: yī (thanh 1) + huǐr (thanh 3 + âm cuồi).
Câu ví dụ
- 我一会就来
Tôi sẽ đến ngay trong một lát
- 请等一会
Mời đợi một lát
- 再过一会
Thêm một lát nữa
- 我跟他聊了一会
Tôi trò chuyện với anh ấy một lúc
- 一会见
hẹn gặp lát nữa
Kết hợp thường gặp
- 等一会
đợi một lát
- 过一会
một lát nữa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.