Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词
jiū*jìng

Nghĩa tiếng Việt

rốt cuộc, đến cùng

Âm Hán Việt

cứu cánh

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang động)

7 nét

Bộ: (đứng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词

Thường đứng trước động từ hoặc chủ ngữ trong câu hỏi để nhấn mạnh ngữ khí dò hỏi

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cứu cánh

Từng chữ

  • cứukết cục; suy xét tỉ mỉ
  • cánhxong, hoàn thành; cuối cùng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phó từ dùng trong câu hỏi hoặc câu mạnh để nhấn mạnh sự tò mò, muốn biết đến cùng.

Câu ví dụ

  • 这究竟是怎么回事?Zhè jiūjìng shì zěnme huí shì? thanh 4

    Rốt cuộc đây là chuyện gì?

  • 他究竟去哪儿了?Tā jiūjìng qù nǎr le? thanh 1

    Rốt cuộc anh ấy đã đi đâu?

  • 究竟谁是对的?Jiūjìng shéi shì duì de? thanh 1

    Rốt cuộc ai mới đúng?

Kết hợp thường gặp

  • 究竟是什么
  • 究竟为什么
  • 究竟是谁

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.