Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ hoặc chủ ngữ trong câu hỏi để nhấn mạnh ngữ khí dò hỏi
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cứu cánh
Từng chữ
- 究cứukết cục; suy xét tỉ mỉ
- 竟cánhxong, hoàn thành; cuối cùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhó từ dùng trong câu hỏi hoặc câu mạnh để nhấn mạnh sự tò mò, muốn biết đến cùng.
Câu ví dụ
- 这究竟是怎么回事?
Rốt cuộc đây là chuyện gì?
- 他究竟去哪儿了?
Rốt cuộc anh ấy đã đi đâu?
- 究竟谁是对的?
Rốt cuộc ai mới đúng?
Kết hợp thường gặp
- 究竟是什么
- 究竟为什么
- 究竟是谁
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.