Từ vựng tiếng Trung
jiū*jìng

Nghĩa tiếng Việt

rốt cuộc

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang động)

7 nét

Bộ: (đứng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 究: Ký tự này có bộ '穴', nghĩa là hang động, thể hiện sự điều tra sâu sắc.
  • 竟: Ký tự này có bộ '立', nghĩa là đứng, biểu thị sự hoàn thành hoặc đạt được kết quả cuối cùng.

究竟: Thường mang ý nghĩa điều tra đến tận cùng để tìm ra sự thật.

Từ ghép thông dụng

究竟jiūjìng

rốt cuộc, cuối cùng

研究yánjiū

nghiên cứu

探究tànjiū

khám phá, điều tra