Từ vựng tiếng Trung
bì*jìng

Nghĩa tiếng Việt

sau tất cả, cho đến cuối cùng; thực ra là

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (so sánh)

6 nét

Bộ: (đứng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để nhấn mạnh kết luận cuối cùng hoặc bản chất sự việc sau khi cân nhắc.

Câu ví dụ

  • thanh 4jìng thanh 4 thanh 1hái thanh 2shì thanh 4ge thanh 5hái thanh 2zi thanh 5

    sau tất cả thì cậu ấy vẫn còn là một đứa trẻ

  • thanh 4jìng thanh 4zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 3de thanh 5xuǎn thanh 3 thanh 2

    sau cùng thì đây là lựa chọn của bạn

  • dōng thanh 1tiān thanh 1 thanh 4jìng thanh 4huì thanh 4guò thanh 4 thanh 4

    mùa đông rồi cũng sẽ qua

  • thanh 4jìng thanh 4 thanh 2shì thanh 4 thanh 3de thanh 5cuò thanh 4

    sau cùng thì không phải lỗi của bạn

Kết hợp thường gặp

  • 毕竟还是 thanh 5
  • 毕竟不是 thanh 5
  • 毕竟意味着 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.