Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh kết luận hoặc bản chất không thể thay đổi của sự việc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tất cánh
Từng chữ
- 毕tấtxong, hết
- 竟cánhxong, hoàn thành; cuối cùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh kết luận cuối cùng hoặc bản chất sự việc sau khi cân nhắc.
Câu ví dụ
- 毕竟他还是个孩子
sau tất cả thì cậu ấy vẫn còn là một đứa trẻ
- 毕竟这是你的选择
sau cùng thì đây là lựa chọn của bạn
- 冬天毕竟会过去
mùa đông rồi cũng sẽ qua
- 毕竟不是你的错
sau cùng thì không phải lỗi của bạn
Kết hợp thường gặp
- 毕竟还是
- 毕竟不是
- 毕竟意味着
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.