Nghĩa tiếng Việt
gan dạ, dám, bạo dạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
敢 là chữ hội ý cổ: trong Giáp cốt văn vẽ một người tay không (𠂉) dùng gậy / tay (攵) cướp lấy một con thú dữ (lợn rừng) — hành động gan dạ; nghĩa 'dám, gan dạ, bạo dạn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǎn/dám
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Cảm': tay không (𠂉) đối đầu, cầm gậy (攵) xông thẳng vào — đó là 'cảm', là 'dám', là dũng cảm.
Gương Hán-Việt
'Cảm' trong dũng cảm, can đảm; cùng âm Hán-Việt với 感 ('cảm xúc') nên dễ liên đới.
Mở khoá kiến thức
Biết 敢 mở khóa 勇敢 (dũng cảm), 敢于 (cảm vu / dám), 不敢 (bất cảm / không dám), 竟敢 (cánh cảm / dám cả gan), 不敢当 (không dám nhận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 敢 trong Giáp cốt văn vẽ một bàn tay nắm lấy con lợn rừng / hay con thú — biểu thị 'dám đối mặt với hiểm nguy'. Nghĩa gốc 'gan dạ, dám làm'. Phần 攵 ở dạng hiện đại còn giữ ý 'hành động'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他很勇敢。
Anh ấy rất dũng cảm.
- 我不敢一个人去。
Tôi không dám đi một mình.
- 他敢于说真话。
Anh ấy dám nói thật.
- 你竟敢这样做!
Anh dám làm như vậy sao!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.