Từ vựng tiếng Trung
bù不
gǎn*dāng敢
当
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thực sự không xứng đáng!
3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
敢
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
11 nét
当
Bộ: 田 (ruộng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Hình thức người không, thể hiện sự phủ định hoặc từ chối.
- 敢: Hình ảnh một người dùng tay và một công cụ thể hiện sự dám làm, dám đối diện.
- 当: Hình ảnh cánh đồng, thể hiện ý nghĩa của việc đảm nhận hoặc đối mặt với nhiệm vụ.
→ Cụm từ '不敢当' mang ý nghĩa khiêm tốn, không dám nhận một sự khen ngợi hoặc trách nhiệm lớn.
Từ ghép thông dụng
不行
không được
勇敢
dũng cảm
当时
lúc đó