Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với động từ sinh ra, có, hoặc đối với ai đó để thể hiện sự yêu mến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hảo cảm
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa好感 nhẹ hơn 喜欢, thường dùng khi mới quen hoặc ấn tượng ban đầu; kết hợp phổ biến với 产生好感, 对…有好感.
Câu ví dụ
- 他第一次见到她就对她产生了好感。
Lần đầu gặp cô ấy, anh đã có thiện cảm ngay.
- 她对这个城市留有好感,很想再去一次。
Cô có thiện cảm với thành phố này và muốn đến lần nữa.
- 这位老师的亲切态度让学生对她印象好感颇深。
Thái độ thân thiện của cô giáo để lại thiện cảm sâu sắc nơi học sinh.
- 他的诚实让我对他好感倍增。
Sự thành thật của anh khiến thiện cảm tôi dành cho anh tăng lên gấp đôi.
Kết hợp thường gặp
- 产生好感
nảy sinh thiện cảm
- 对…有好感
có thiện cảm với...
- 留有好感
giữ thiện cảm
- 好感度
mức độ thiện cảm, độ yêu thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.