Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa好感 nhẹ hơn 喜欢, thường dùng khi mới quen hoặc ấn tượng ban đầu; kết hợp phổ biến với 产生好感, 对…有好感.
Câu ví dụ
- 他第一次见到她就对她产生了好感。
Lần đầu gặp cô ấy, anh đã có thiện cảm ngay.
- 她对这个城市留有好感,很想再去一次。
Cô có thiện cảm với thành phố này và muốn đến lần nữa.
- 这位老师的亲切态度让学生对她印象好感颇深。
Thái độ thân thiện của cô giáo để lại thiện cảm sâu sắc nơi học sinh.
- 他的诚实让我对他好感倍增。
Sự thành thật của anh khiến thiện cảm tôi dành cho anh tăng lên gấp đôi.
Kết hợp thường gặp
- 产生好感
nảy sinh thiện cảm
- 对…有好感
có thiện cảm với...
- 留有好感
giữ thiện cảm
- 好感度
mức độ thiện cảm, độ yêu thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.