Nghĩa tiếng Việt
tốt lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
懿 = 壹 (Nhất, biểu âm) + 㣺/心 (Tứ, biểu nghĩa: lòng). Anchor lsCodes rỗng. Dựa cấu trúc: phần tâm ý bên dưới cho nghĩa đức hạnh tốt đẹp; phần trên cho âm. Khả năng hình thanh.
Hán-Việt: ý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ý": lòng (心) thuần nhất (壹) hướng thiện — đức hạnh cao quý, phẩm chất đáng kính ngưỡng.
Gương Hán-Việt
"ý" trong "懿旨" (chỉ dụ Hoàng Thái hậu), "懿德" (đức hạnh tốt đẹp).
Mở khoá kiến thức
Biết 懿 mở khoá: 懿旨 (ý chỉ — chỉ dụ của Hoàng Thái hậu), 懿德 (đức hạnh cao quý), 嘉言懿行 (lời hay hành động đẹp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích hợp tự chi tiết cho 懿. Dựa vào cấu trúc: phần trên (壹 hoặc dạng biến thể) cho âm; phần dưới 㣺/心 (tâm, lòng — biểu nghĩa). Nghĩa gốc: đức hạnh tốt đẹp, cao quý, đáng kính. Dùng nhiều trong văn ngôn và tên riêng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 慈禧太后颁下懿旨,禁止变法。
Hoàng Thái hậu Từ Hi ban ý chỉ, cấm cải cách.
- 她以懿德著称,深受乡里尊重。
Bà nổi tiếng với đức hạnh cao quý, được làng xóm kính trọng.
- 嘉言懿行是君子应有的标准。
Lời hay hành động đẹp là tiêu chuẩn người quân tử cần có.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.