Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tốt lành

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

懿 = 壹 (Nhất, biểu âm) + 㣺/心 (Tứ, biểu nghĩa: lòng). Anchor lsCodes rỗng. Dựa cấu trúc: phần tâm ý bên dưới cho nghĩa đức hạnh tốt đẹp; phần trên cho âm. Khả năng hình thanh.

Hán-Việt: ý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ý": lòng (心) thuần nhất (壹) hướng thiện — đức hạnh cao quý, phẩm chất đáng kính ngưỡng.

Gương Hán-Việt

"ý" trong "懿旨" (chỉ dụ Hoàng Thái hậu), "懿德" (đức hạnh tốt đẹp).

Mở khoá kiến thức

Biết 懿 mở khoá: 懿旨 (ý chỉ — chỉ dụ của Hoàng Thái hậu), 懿德 (đức hạnh cao quý), 嘉言懿行 (lời hay hành động đẹp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

懿 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không phân tích hợp tự chi tiết cho 懿. Dựa vào cấu trúc: phần trên (壹 hoặc dạng biến thể) cho âm; phần dưới 㣺/心 (tâm, lòng — biểu nghĩa). Nghĩa gốc: đức hạnh tốt đẹp, cao quý, đáng kính. Dùng nhiều trong văn ngôn và tên riêng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 慈禧太后颁下懿旨,禁止变法。Cíxǐ Tàihòu bān xià yìzhǐ, jìnzhǐ biànfǎ. thanh 2

    Hoàng Thái hậu Từ Hi ban ý chỉ, cấm cải cách.

  • 她以懿德著称,深受乡里尊重。Tā yǐ yìdé zhùchēng, shēn shòu xiānglǐ zūnzhòng. thanh 1

    Bà nổi tiếng với đức hạnh cao quý, được làng xóm kính trọng.

  • 嘉言懿行是君子应有的标准。Jiā yán yì xíng shì jūnzǐ yīng yǒu de biāozhǔn. thanh 1

    Lời hay hành động đẹp là tiêu chuẩn người quân tử cần có.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt ý, cùng có bộ 心 — nhưng 意 là ý nghĩa thông thường, 懿 chỉ đức hạnh cao quý

  • là thành phần của 懿, nghĩa là một (trang trọng) — dễ nhầm dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.