Nghĩa tiếng Việt
闗
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顗 không có phân tích cấu trúc rõ ràng từ Wiktionary; anchor không cung cấp Han compound. Chữ thuộc bộ 頁 (trang — đầu, trang giấy), gợi liên quan đến dáng vẻ đầu mặt hoặc tính cách của người.
Hán-Việt: nghĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghi": dáng vẻ (頁 — đầu) nghiêm nghị, điềm tĩnh — 顗 là người có tư thái đoan trang, không hấp tấp.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; thường thấy trong tên người hoặc thơ cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 顗 giúp đọc văn bản cổ tả tính cách hoặc nhận diện tên nhân vật lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
顗 mang nghĩa trầm tĩnh, nghiêm trang, điềm đạm. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật về cơ chế tạo chữ. Chữ ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản văn học và tên người cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 顗是形容人沉靜的字。
顗 là chữ miêu tả người trầm tĩnh.
- 他的顗然神態令人敬重。
Vẻ điềm tĩnh của anh ấy khiến người ta kính trọng.
- 古文中顗常用來形容君子。
Trong văn cổ, 顗 thường dùng để tả người quân tử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.