Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顗 không có phân tích cấu trúc rõ ràng từ Wiktionary; anchor không cung cấp Han compound. Chữ thuộc bộ 頁 (trang — đầu, trang giấy), gợi liên quan đến dáng vẻ đầu mặt hoặc tính cách của người.

Hán-Việt: nghĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghi": dáng vẻ (頁 — đầu) nghiêm nghị, điềm tĩnh — 顗 là người có tư thái đoan trang, không hấp tấp.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; thường thấy trong tên người hoặc thơ cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 顗 giúp đọc văn bản cổ tả tính cách hoặc nhận diện tên nhân vật lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顗 bigseal 1
Đại triện
顗 seal 1
Tiểu triện

顗 mang nghĩa trầm tĩnh, nghiêm trang, điềm đạm. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật về cơ chế tạo chữ. Chữ ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản văn học và tên người cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 顗是形容人沉靜的字。Yǐ shì xíngróng rén chénjìng de zì. thanh 3

    顗 là chữ miêu tả người trầm tĩnh.

  • 他的顗然神態令人敬重。Tā de yǐrán shéntài lìng rén jìngzhòng. thanh 1

    Vẻ điềm tĩnh của anh ấy khiến người ta kính trọng.

  • 古文中顗常用來形容君子。Gǔwén zhōng yǐ cháng yòng lái xíngróng jūnzǐ. thanh 3

    Trong văn cổ, 顗 thường dùng để tả người quân tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, hình dạng gần nhau

  • cùng bộ 頁, hay gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.