Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra một cách tự nhiên, không qua suy nghĩ chủ quan
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hạ ý thức
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 识thứcbiết; kiến thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về hành động, phản xảy ra mà không cần suy nghĩ trước.
Câu ví dụ
- 我下意识地回头
Tôi vô thức quay đầu lại
- 下意识的行为
Hành vi vô thức
- 她下意识地摸了摸头发
Cô vô thức vuốt tóc
Kết hợp thường gặp
- 下意识反应
phản xạ vô thức
- 下意识地
một cách vô thức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.