Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về hành động, phản xảy ra mà không cần suy nghĩ trước.
Câu ví dụ
- 我下意识地回头
Tôi vô thức quay đầu lại
- 下意识的行为
Hành vi vô thức
- 她下意识地摸了摸头发
Cô vô thức vuốt tóc
Kết hợp thường gặp
- 下意识反应
phản xạ vô thức
- 下意识地
một cách vô thức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.