Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shíyí

Nghĩa tiếng Việt

nhặt của rơi; bổ sung những điều thiếu sót

Âm Hán Việt

thập di, dị

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Có nghĩa là nhặt đồ người khác đánh rơi hoặc bổ sung những thiếu sót

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thập di, dị

Từng chữ

  • thậpnhặt lấy
  • di, dịmất, thất lạc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这篇文章还有一些拾遗补阙的工作要做。zhè piān wénzhāng hái yǒu yīxiē shíyíbǔquē de gōngzuò yào zuò thanh 4

    Bài viết này còn cần phải bổ sung những chỗ thiếu sót

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.