Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yíxiàng

Nghĩa tiếng Việt

di ảnh, ảnh thờ hoặc tranh chân dung của người đã khuất

Âm Hán Việt

di, dị tượng

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bộ: (người)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đặt trên bàn thờ hoặc trong các buổi lễ tưởng niệm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

di, dị tượng

Từng chữ

  • di, dịmất, thất lạc
  • tượnghình dáng; giống như

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 灵堂里挂着他的遗像。Língtáng lǐ guàzhe tā de yíxiàng thanh 2

    Trong linh đường treo di ảnh của ông ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.