Từ vựng tiếng Trung
chéng*nián成
年
Nghĩa tiếng Việt
người lớn
2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
成
Bộ: 戈 (cái mác, cái giáo)
6 nét
年
Bộ: 干 (cán, trục)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 成: Gồm bộ '戈' (cái mác) và các nét phụ để chỉ sự thành công, hoàn thành.
- 年: Gồm bộ '干' (cán, trục) và phần trên là nét móc chỉ cây lúa, biểu thị sự trưởng thành, năm tháng.
→ 成年 có nghĩa là trưởng thành, đã đến tuổi trưởng thành.
Từ ghép thông dụng
成年
trưởng thành
成年礼
lễ trưởng thành
成年的
đã trưởng thành