Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「người lớn」 chưa chính xác hoàn toàn — 成年 là danh từ/tính từ chỉ trạng thái trưởng thành; 成年人 mới là 「người lớn」.
Câu ví dụ
- 在中国,年满十八岁即为成年。
Tại Trung Quốc, đủ mười tám tuổi là thành niên.
- 成年后,他开始独立生活,不再依赖父母。
Sau khi trưởng thành, anh ấy bắt đầu sống độc lập, không còn phụ thuộc cha mẹ.
- 这部电影只适合成年观众观看。
Bộ phim này chỉ phù hợp cho khán giả trưởng thành xem.
- 未成年人不得购买烟酒。
Người chưa thành niên không được mua thuốc lá và rượu bia.
Kết hợp thường gặp
- 成年人
người trưởng thành, người lớn
- 未成年
chưa thành niên
- 成年后
sau khi trưởng thành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.