Từ vựng tiếng Trung
chéng*nián

Nghĩa tiếng Việt

Thành niên — trưởng thành về mặt pháp lý hoặc sinh lý; đạt đến tuổi người lớn (thường 18 tuổi theo pháp lý).

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái mác, cái giáo)

6 nét

Bộ: (cán, trục)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「người lớn」 chưa chính xác hoàn toàn — 成年 là danh từ/tính từ chỉ trạng thái trưởng thành; 成年人 mới là 「người lớn」.

Câu ví dụ

  • 在中国,年满十八岁即为成年。Zài Zhōngguó, nián mǎn shíbā suì jí wéi chéngnián. thanh 4

    Tại Trung Quốc, đủ mười tám tuổi là thành niên.

  • 成年后,他开始独立生活,不再依赖父母。Chéngnián hòu, tā kāishǐ dúlì shēnghuó, bù zài yīlài fùmǔ. thanh 2

    Sau khi trưởng thành, anh ấy bắt đầu sống độc lập, không còn phụ thuộc cha mẹ.

  • 这部电影只适合成年观众观看。Zhè bù diànyǐng zhǐ shìhé chéngnián guānzhòng guānkàn. thanh 4

    Bộ phim này chỉ phù hợp cho khán giả trưởng thành xem.

  • 未成年人不得购买烟酒。Wèi chéngnián rén bùdé gòumǎi yān jiǔ. thanh 4

    Người chưa thành niên không được mua thuốc lá và rượu bia.

Kết hợp thường gặp

  • 成年人chéngnián rén thanh 2

    người trưởng thành, người lớn

  • 未成年wèi chéngnián thanh 4

    chưa thành niên

  • 成年后chéngnián hòu thanh 2

    sau khi trưởng thành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.