Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong tin tức báo chí khi đưa tin về tai nạn hoặc thiên tai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
táng sinh, sanh
Từng chữ
- 丧tángviệc tang, tang lễ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong tin tức, báo chí về tai nạn, thiên tai, chiến tranh. Trang trọng hơn '死' (chết).
Câu ví dụ
- 许多人在地震中丧生
Nhiều người chết trong trận động đất
- 这场事故中有五人丧生
Có năm người chết trong tai nạn này
- 他在战争中丧生
Anh ấy chết trong chiến tranh
Kết hợp thường gặp
- 不幸丧生
Chết không may/mất mạng
- 丧生者
Người chết (trong sự cố)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.