Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong tin tức, báo chí về tai nạn, thiên tai, chiến tranh. Trang trọng hơn '死' (chết).
Câu ví dụ
- 许多人在地震中丧生
Nhiều người chết trong trận động đất
- 这场事故中有五人丧生
Có năm người chết trong tai nạn này
- 他在战争中丧生
Anh ấy chết trong chiến tranh
Kết hợp thường gặp
- 不幸丧生
Chết không may/mất mạng
- 丧生者
Người chết (trong sự cố)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.