Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
táo*shēng

Nghĩa tiếng Việt

thoát mạng; thoát hiểm

Âm Hán Việt

đào sinh, sanh

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

9 nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ tự thân thường dùng trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, thiên tai để chỉ việc thoát thân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đào sinh, sanh

Từng chữ

  • đàobỏ trốn
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thoát khỏi nguy hiểm chết người.

Câu ví dụ

  • 火灾时如何逃生Huǒzāi shí rúhé táoshēng thanh 3

    Cháy nổ làm sao để thoát hiểm

  • 他们成功逃生Tāmen chénggōng táoshēng thanh 1

    Họ thoát hiểm thành công

  • 逃生通道táoshēng tōngdào thanh 2

    lối thoát hiểm

Kết hợp thường gặp

  • 逃生门táoshēngmén thanh 2

    cửa thoát hiểm

  • 逃生路线táoshēng lùxiàn thanh 2

    đường thoát hiểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.