Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ tự thân thường dùng trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, thiên tai để chỉ việc thoát thân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đào sinh, sanh
Từng chữ
- 逃đàobỏ trốn
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThoát khỏi nguy hiểm chết người.
Câu ví dụ
- 火灾时如何逃生
Cháy nổ làm sao để thoát hiểm
- 他们成功逃生
Họ thoát hiểm thành công
- 逃生通道
lối thoát hiểm
Kết hợp thường gặp
- 逃生门
cửa thoát hiểm
- 逃生路线
đường thoát hiểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.