Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa生死 thường xuất hiện trong các thành ngữ và cụm cố định; 生死攸关 và 生死存亡 là hai kết hợp phổ biến nhất, đều chỉ vấn đề cực kỳ quan trọng.
Câu ví dụ
- 这是一场生死攸关的战斗
Đây là một trận chiến liên quan đến sinh tử
- 他们是生死之交
Họ là bạn bè thân thiết qua hoạn nạn sinh tử
- 面对生死抉择,他毫不犹豫
Đối mặt với lựa chọn sinh tử, anh ấy không chút do dự
- 医生每天都在与生死搏斗
Bác sĩ mỗi ngày đều chiến đấu với ranh giới sinh tử
Kết hợp thường gặp
- 生死攸关
liên quan đến sinh tử
- 生死之交
bạn bè thắm thiết sống chết có nhau
- 生死抉择
lựa chọn sinh tử
- 生死存亡
sống còn, sinh tử tồn vong
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.