Từ vựng tiếng Trung
shēng*sǐ生
死
Nghĩa tiếng Việt
sống chết
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
生
Bộ: 生 (sinh)
5 nét
死
Bộ: 歹 (xấu xa)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '生' được tạo thành từ một đường ngang trên đỉnh, thể hiện sự phát triển lên trên, giống như một cây non mọc lên từ mặt đất, gợi ý về sự sống và phát triển.
- '死' bao gồm bộ '歹', biểu thị sự xấu xa hoặc tiêu cực, kết hợp với phần còn lại thể hiện sự kết thúc, giống như một vật bị gãy đổ, gợi ý về cái chết.
→ Cặp từ '生死' tượng trưng cho sự đối lập giữa sống và chết, thể hiện vòng đời tự nhiên của con người và vạn vật.
Từ ghép thông dụng
生活
cuộc sống
生病
bị ốm
死亡
chết