Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trong các cụm từ cố định như bước ngoặt sinh tử (生死关头) hoặc sinh tử tồn vong (生死存亡)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sinh, sanh tử
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 死tửchết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa生死 thường xuất hiện trong các thành ngữ và cụm cố định; 生死攸关 và 生死存亡 là hai kết hợp phổ biến nhất, đều chỉ vấn đề cực kỳ quan trọng.
Câu ví dụ
- 这是一场生死攸关的战斗
Đây là một trận chiến liên quan đến sinh tử
- 他们是生死之交
Họ là bạn bè thân thiết qua hoạn nạn sinh tử
- 面对生死抉择,他毫不犹豫
Đối mặt với lựa chọn sinh tử, anh ấy không chút do dự
- 医生每天都在与生死搏斗
Bác sĩ mỗi ngày đều chiến đấu với ranh giới sinh tử
Kết hợp thường gặp
- 生死攸关
liên quan đến sinh tử
- 生死之交
bạn bè thắm thiết sống chết có nhau
- 生死抉择
lựa chọn sinh tử
- 生死存亡
sống còn, sinh tử tồn vong
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.