Từ vựng tiếng Trung
shēng*píng

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đời, cả cuộc đời (ghép: 生=sống, 平=trọn → sống trọn đời)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Bộ: (cạn, khô)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn viết, hồi tưởng — chỉ toàn bộ cuộc đời một người.

Câu ví dụ

  • 这是我生平最难忘的一天Zhè shì wǒ shēngpíng zuì nánwàng de yītiān thanh 4

    Đây là ngày đáng nhớ nhất đời tôi

  • 他生平第一次来到北京Tā shēngpíng dì-yīcì láidào Běijīng thanh 1

    Lần đầu trong đời anh ấy đến Bắc Kinh

  • 这位老人的生平经历很感人Zhèwèi lǎorén de shēngpíng jīnglì hěn gǎnrén thanh 4

    Cuộc đời của cụ già này rất cảm động

Kết hợp thường gặp

  • 生平经历shēngpíng jīnglì thanh 1

    kinh nghiệm cuộc đời

  • 生平事迹shēngpíng shìjì thanh 1

    sự nghiệp cả đời

  • 有生之年yǒushēng zhīnián thanh 3

    còn sống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.