Từ vựng tiếng Trung
shēng*píng生
平
Nghĩa tiếng Việt
cuộc đời
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
生
Bộ: 生 (sinh, sống)
5 nét
平
Bộ: 干 (cạn, khô)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '生' có nghĩa là sinh, sống, thể hiện sự sống và sự tồn tại.
- Chữ '平' có nghĩa là bình, bằng phẳng, thể hiện sự ổn định và không thay đổi.
→ Sinh bình thường, sự tồn tại không biến đổi.
Từ ghép thông dụng
出生
sinh ra, ra đời
生活
cuộc sống
平和
hòa bình, êm đềm