Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ đóng vai trò danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
y, ý thực trú hành, hàng, hạnh, hạng, hãng
Từng chữ
- 衣y, ýcái áo
- 食thựcăn; đồ ăn; lộc
- 住trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
- 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Thành ngữexistingMeaning 「nhu yếu phẩm」 quá hẹp — 衣食住行 chỉ toàn bộ sinh hoạt thiết yếu bao gồm ăn, mặc, ở, đi lại.
Câu ví dụ
- 政府有责任保障人民的衣食住行。
Chính phủ có trách nhiệm bảo đảm nhu cầu ăn mặc ở đi lại của người dân.
- 现代科技改变了人们的衣食住行方式。
Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách thức ăn mặc ở đi lại của con người.
- 他的衣食住行全部由公司负担。
Toàn bộ chi phí ăn ở đi lại của anh ấy do công ty chi trả.
- 衣食住行是最基本的民生需求。
Ăn mặc ở đi lại là nhu cầu dân sinh cơ bản nhất.
Kết hợp thường gặp
- 衣食住行问题
vấn đề ăn mặc ở đi lại
- 解决衣食住行
giải quyết nhu cầu thiết yếu
- 衣食住行费用
chi phí sinh hoạt
- 保障衣食住行
đảm bảo nhu cầu cơ bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.