Từ vựng tiếng Trung
shí
zhù
xíng

Nghĩa tiếng Việt

nhu yếu phẩm

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quần áo)

6 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đi)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 衣: Hình ảnh của một người mặc áo, đại diện cho quần áo.
  • 食: Hình ảnh của một cái miệng mở ra để ăn, đại diện cho việc ăn uống.
  • 住: Hình ảnh có chữ '亻' (người) kết hợp với '主', như một người chủ sống trong nhà.
  • 行: Hình ảnh của hai con đường, biểu thị việc đi lại.

衣食住行 đại diện cho nhu cầu cơ bản của con người: quần áo, ăn uống, chỗ ở và đi lại.

Từ ghép thông dụng

衣服yīfu

quần áo

食品shípǐn

thực phẩm

住处zhùchù

chỗ ở

行走xíngzǒu

đi bộ