Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shí
zhù
xíng

Nghĩa tiếng Việt

Y thực trú hành — ăn mặc ở đi lại; bốn nhu cầu cơ bản thiết yếu nhất của con người (quần áo, lương thực, nhà ở, phương tiện đi lại).

Âm Hán Việt

y, ý thực trú hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quần áo)

6 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là thành ngữ đóng vai trò danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

y, ý thực trú hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

Từng chữ

  • y, ýcái áo
  • thựcăn; đồ ăn; lộc
  • trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
  • hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy

Tầng từ vựng

Thành ngữ

existingMeaning 「nhu yếu phẩm」 quá hẹp — 衣食住行 chỉ toàn bộ sinh hoạt thiết yếu bao gồm ăn, mặc, ở, đi lại.

Câu ví dụ

  • 政府有责任保障人民的衣食住行。Zhèngfǔ yǒu zérèn bǎozhàng rénmín de yī shí zhù xíng. thanh 4

    Chính phủ có trách nhiệm bảo đảm nhu cầu ăn mặc ở đi lại của người dân.

  • 现代科技改变了人们的衣食住行方式。Xiàndài kējì gǎibiàn le rénmen de yī shí zhù xíng fāngshì. thanh 4

    Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách thức ăn mặc ở đi lại của con người.

  • 他的衣食住行全部由公司负担。Tā de yī shí zhù xíng quánbù yóu gōngsī fùdān. thanh 1

    Toàn bộ chi phí ăn ở đi lại của anh ấy do công ty chi trả.

  • 衣食住行是最基本的民生需求。Yī shí zhù xíng shì zuì jīběn de mínshēng xūqiú. thanh 1

    Ăn mặc ở đi lại là nhu cầu dân sinh cơ bản nhất.

Kết hợp thường gặp

  • 衣食住行问题yī shí zhù xíng wèntí thanh 1

    vấn đề ăn mặc ở đi lại

  • 解决衣食住行jiějué yī shí zhù xíng thanh 3

    giải quyết nhu cầu thiết yếu

  • 衣食住行费用yī shí zhù xíng fèiyòng thanh 1

    chi phí sinh hoạt

  • 保障衣食住行bǎozhàng yī shí zhù xíng thanh 3

    đảm bảo nhu cầu cơ bản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.