Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guān*cai

Nghĩa tiếng Việt

quan tài; áo quan

Âm Hán Việt

quan tài

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

12 nét

Bộ: (gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ đồ vật, thường đi với lượng từ 口 hoặc 具

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quan tài

Từng chữ

  • quanáo quan (cho người chết)
  • tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được

Tầng từ vựng

Hộp đựng thi thể người mất.

Câu ví dụ

  • 村里准备了棺材。Cūnlǐ zhǔnbèile guāncai. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 一副棺材
  • 棺材铺
  • 入棺材

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.