Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa生机 có hai nghĩa chính: (1) sức sống, sinh khí của thiên nhiên/sinh vật; (2) cơ hội sống còn trong tình huống nguy cấp. 生机勃勃 là thành ngữ rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 春天到了,大地充满了生机
Mùa xuân đến, đất đai tràn đầy sinh khí
- 这片废墟中依然可以看到生机
Trong đống hoang tàn này vẫn có thể nhìn thấy sức sống
- 公司陷入危机,但总裁说还有生机
Công ty rơi vào khủng hoảng, nhưng tổng giám đốc nói vẫn còn cơ hội
- 那棵枯树竟然抽出了嫩芽,显现出生机
Cái cây khô ấy bỗng nhiên đâm chồi non, biểu hiện sức sống
Kết hợp thường gặp
- 充满生机
tràn đầy sinh khí
- 生机勃勃
sinh khí tràn trề, đầy sức sống
- 一线生机
tia hi vọng sống còn
- 焕发生机
tràn đầy sinh khí trở lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.