Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ dùng trong bối cảnh nghiêm trọng về mạng sống. Syn: 生命 (cuộc sống, mạng), 命 (số mệnh, mạng).
Câu ví dụ
- 这是性命攸关的大事
Đây là việc lớn liên quan đến tính mạng
- 他差点丢了性命
Anh ấy suýt mất mạng
- 为了保全性命,他逃跑了
Để bảo toàn mạng sống, anh ấy đã chạy trốn
- 医生挽救了他的性命
Bác sĩ đã cứu mạng anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 性命攸关
liên quan đến tính mạng
- 丢掉性命
mất mạng
- 保全性命
bảo toàn mạng sống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.