Từ vựng tiếng Trung
xìng*mìng性
命
Nghĩa tiếng Việt
sinh mạng
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
性
Bộ: 忄 (tâm trí, trái tim)
8 nét
命
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 性 (tính) bao gồm bộ 心 (tâm) và chữ 生 (sinh), thể hiện mối liên quan giữa tâm trí và bản chất sinh ra.
- Chữ 命 (mệnh) gồm bộ 口 (miệng) và chữ 令 (lệnh), thể hiện sự chỉ định, mệnh lệnh từ trên cao có thể được truyền qua lời nói.
→ 性命 (tính mệnh) thể hiện ý nghĩa về sự sống và những đặc trưng tính cách của con người.
Từ ghép thông dụng
生命
sinh mệnh
性格
tính cách
命令
mệnh lệnh