Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ việc sinh hoạt và chi tiêu trong cuộc sống hàng ngày
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quá, qua nhật tử
Từng chữ
- 过quá, quaqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ口语常用, chỉ việc mưu sinh, sống cuộc sống bình thường.
Câu ví dụ
- 我们好好过日子
Chúng ta sống tốt cuộc sống
- 过日子不容易
Mưu sinh không dễ
- 夫妻过日子要互相理解
Vợ chồng sống cuộc sống cần hiểu nhau
- 安安分分过日子
Sống cuộc sống một đời an phận
Kết hợp thường gặp
- 好好过日子
sống cuộc sống tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.