Từ vựng tiếng Trung
hái*zi孩
子
Nghĩa tiếng Việt
trẻ em
2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
孩
Bộ: 子 (con, trẻ em)
9 nét
子
Bộ: 子 (con, trẻ em)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '孩' bao gồm bộ '子' (con, trẻ em) thể hiện ý nghĩa liên quan đến trẻ em.
- Phần còn lại của chữ '孩' là phần trên '亥', biểu thị ý nghĩa về thời gian hoặc một phần của ngày.
- Chữ '子' là một chữ độc lập có nghĩa là trẻ em hoặc con cái.
→ '孩子' có nghĩa là trẻ em hoặc đứa trẻ trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
女孩
bé gái
男孩
bé trai
小孩子
trẻ nhỏ