Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể chỉ trẻ em nói chung hoặc con cái của người nói
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hài tử
Từng chữ
- 孩hàiđứa trẻ
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ đứa trẻ/trẻ em. 小孩子 (xiǎo háizi) là đứa trẻ nhỏ. Đếm 用 个 (yī gè háizi).
Câu ví dụ
- 他们有一个孩子
Họ có một đứa con
- 孩子在玩
Đứa trẻ đang chơi
- 孩子很可爱
Đứa trẻ rất đáng yêu
- 几个孩子?
Bao nhiêu đứa con?
Kết hợp thường gặp
- 小孩子
đứa trẻ nhỏ
- 男孩子
đứa bé trai
- 女孩子
đứa bé gái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.