Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hái*zi

Nghĩa tiếng Việt

đứa trẻ, trẻ em

Âm Hán Việt

hài tử

2 chữ12 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể chỉ trẻ em nói chung hoặc con cái của người nói

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hài tử

Từng chữ

  • hàiđứa trẻ
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ đứa trẻ/trẻ em. 小孩子 (xiǎo háizi) là đứa trẻ nhỏ. Đếm 用 个 (yī gè háizi).

Câu ví dụ

  • 他们有一个孩子Tāmen yǒu yī gè háizi thanh 1

    Họ có một đứa con

  • 孩子在玩Háizi zài wán thanh 2

    Đứa trẻ đang chơi

  • 孩子很可爱Háizi hěn kě'ài thanh 2

    Đứa trẻ rất đáng yêu

  • 几个孩子?Jǐ gè háizi? thanh 3

    Bao nhiêu đứa con?

Kết hợp thường gặp

  • 小孩子xiǎo háizi thanh 3

    đứa trẻ nhỏ

  • 男孩子nán háizi thanh 2

    đứa bé trai

  • 女孩子nǚ háizi thanh 3

    đứa bé gái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.