Nghĩa tiếng Việt
đứa trẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
孩 = 子 (Tử, biểu nghĩa: đứa trẻ) + 亥 (Hợi, biểu âm); chữ hình thanh – đứa trẻ con.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hài": chữ 子 (đứa trẻ) bên trái + 亥 (Hợi) bên phải cho âm – ghép lại là 孩 (hài, đứa trẻ).
Gương Hán-Việt
“hài” trong hài đồng, hài nhi, anh hài (đứa bé).
Mở khoá kiến thức
Biết 孩 mở khoá 孩子, 小孩, 男孩, 女孩.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
孩 là chữ hình thanh điển hình: 子 (đứa trẻ) cho nghĩa + 亥 (hợi) cho âm. Nghĩa cơ bản là “đứa bé, trẻ em” và rất ổn định từ cổ đến nay. Một số nét nghĩa cổ còn liên hệ tới tiếng cười của trẻ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他有两个孩子。
Anh ấy có hai đứa con.
- 那个小孩很可爱。
Đứa bé đó rất dễ thương.
- 我喜欢和孩子玩。
Tôi thích chơi với trẻ con.
- 她是一个好孩子。
Cô bé là một đứa trẻ ngoan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.