Từ vựng tiếng Trung
hāi

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hải yêu 嗨喲,嗨哟)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗨 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng, lời thốt ra) + 海 (Hải, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ tiếng than, tiếng cảm thán; 海 gợi âm hāi. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hēi/chào

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hải": miệng (口) cất tiếng hải hà — 嗨 là tiếng cảm thán chào hỏi vui vẻ.

Gương Hán-Việt

嗨 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; chủ yếu dùng như tiếng cảm thán hoặc phiên âm 'Hi'.

Mở khoá kiến thức

Biết 嗨 (hải) giúp nhận ra tiếng chào thân mật trong tiếng Trung hiện đại — tương đương 'Hi' hay 'Này'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗨 là chữ hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa, 海 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|口|海|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=mouth; speech}}. Chữ tạo muộn, dùng để phiên âm các tiếng cảm thán hoặc tiếng vay mượn (như 'Hi' trong tiếng Anh). Chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn; chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 嗨!好久不见,你最近怎么样?Hāi! Hǎojiǔ bùjiàn, nǐ zuìjìn zěnmeyàng? thanh 1

    Này! Lâu không gặp, dạo này bạn thế nào?

  • 嗨,我们出发吧!Hāi, wǒmen chūfā ba! thanh 1

    Này, chúng ta đi thôi!

  • 他嗨了一声表示同意。Tā hāi le yī shēng biǎoshì tóngyì. thanh 1

    Anh ấy ừ một tiếng tỏ ý đồng ý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 海 là phần biểu âm của 嗨; 海 = biển; 嗨 = tiếng cảm thán chào hỏi

  • cùng là tiếng cảm thán; 嗳 = ôi, ây; 嗨 = này, hi — cùng là thán từ khác âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.