Nghĩa tiếng Việt
(xem: hải yêu 嗨喲,嗨哟)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗨 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng, lời thốt ra) + 海 (Hải, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ tiếng than, tiếng cảm thán; 海 gợi âm hāi. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hēi/chào
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hải": miệng (口) cất tiếng hải hà — 嗨 là tiếng cảm thán chào hỏi vui vẻ.
Gương Hán-Việt
嗨 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; chủ yếu dùng như tiếng cảm thán hoặc phiên âm 'Hi'.
Mở khoá kiến thức
Biết 嗨 (hải) giúp nhận ra tiếng chào thân mật trong tiếng Trung hiện đại — tương đương 'Hi' hay 'Này'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嗨 là chữ hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa, 海 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|口|海|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=mouth; speech}}. Chữ tạo muộn, dùng để phiên âm các tiếng cảm thán hoặc tiếng vay mượn (như 'Hi' trong tiếng Anh). Chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn; chữ tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 嗨!好久不见,你最近怎么样?
Này! Lâu không gặp, dạo này bạn thế nào?
- 嗨,我们出发吧!
Này, chúng ta đi thôi!
- 他嗨了一声表示同意。
Anh ấy ừ một tiếng tỏ ý đồng ý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.