Từ vựng tiếng Trung
guò*nián过
年
Nghĩa tiếng Việt
đón Tết
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
过
Bộ: 辶 (đi)
6 nét
年
Bộ: 干 (làm)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '过' bao gồm bộ '辶' chỉ ý nghĩa liên quan đến chuyển động hoặc vượt qua, và phần còn lại là '呙' chỉ âm đọc.
- Chữ '年' bao gồm bộ '干' và phần còn lại của chữ là '丿', tượng trưng cho một năm với các công việc cần làm.
→ Cụm từ '过年' có nghĩa là đón Tết hoặc năm mới.
Từ ghép thông dụng
过来
đến đây
去年
năm ngoái
过日子
sống qua ngày