Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc chuyển đến sống hẳn ở một nơi (thường là nước khác).
Câu ví dụ
- 他在北京定居
Anh ấy định cư ở Bắc Kinh
- 定居国外
định cư nước ngoài
- 选择定居地
chọn nơi định cư
- 定居证
giấy định cư
Kết hợp thường gặp
- 定居城市
thành phố định cư
- 申请定居
xin định cư
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.