Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là nội động từ, thường kết hợp với giới từ 在 để chỉ nơi chốn định cư
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
định cư
Từng chữ
- 定địnhđịnh; yên lặng
- 居cưở, cư trú
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc chuyển đến sống hẳn ở một nơi (thường là nước khác).
Câu ví dụ
- 他在北京定居
Anh ấy định cư ở Bắc Kinh
- 定居国外
định cư nước ngoài
- 选择定居地
chọn nơi định cư
- 定居证
giấy định cư
Kết hợp thường gặp
- 定居城市
thành phố định cư
- 申请定居
xin định cư
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.