Từ vựng tiếng Trung
dìng*jū

Nghĩa tiếng Việt

định cư, ở hẳn một nơi

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (thây người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về việc chuyển đến sống hẳn ở một nơi (thường là nước khác).

Câu ví dụ

  • 他在北京定居Tā zài Běijīng dìngjū thanh 1

    Anh ấy định cư ở Bắc Kinh

  • 定居国外dìngjū guówài thanh 4

    định cư nước ngoài

  • 选择定居地xuǎnzé dìngjū dì thanh 3

    chọn nơi định cư

  • 定居证dìngjū zhèng thanh 4

    giấy định cư

Kết hợp thường gặp

  • 定居城市dìngjū chéngshì thanh 4

    thành phố định cư

  • 申请定居shēnqǐng dìngjū thanh 1

    xin định cư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.