Từ vựng tiếng Trung
dìng*qī

Nghĩa tiếng Việt

Định kỳ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

定期 là tính từ chỉ việc được thực hiện theo khoảng thời gian cố định. 定 (định) nghĩa là xác định, cố định; 期 (kỳ) nghĩa là thời kỳ, thời hạn.

Câu ví dụ

  • 我们需要定期检查身体。Wǒmen xūyào dìngqī jiǎnchá shēntǐ. thanh 3

    Chúng ta cần khám sức khỏe định kỳ.

  • 公司定期召开会议。Gōngsī dìngqī kāizhāo huìyì. thanh 1

    Công ty họp định kỳ.

  • 这个账户定期存款利息比较高。Zhège zhànghù dìngqī cúnkuǎn lìxī bǐjiào gāo. thanh 4

    Tài khoản này tiền gửi tiết kiệm định kỳ lãi suất khá cao.

Kết hợp thường gặp

  • 定期检查 thanh 5
  • 定期会议 thanh 5
  • 定期存款 thanh 5
  • 定期更新 thanh 5
  • 定期维护 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.