Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hoạt động diễn ra theo chu kỳ cố định
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
định kỳ
Từng chữ
- 定địnhđịnh; yên lặng
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa定期 là tính từ chỉ việc được thực hiện theo khoảng thời gian cố định. 定 (định) nghĩa là xác định, cố định; 期 (kỳ) nghĩa là thời kỳ, thời hạn.
Câu ví dụ
- 我们需要定期检查身体。
Chúng ta cần khám sức khỏe định kỳ.
- 公司定期召开会议。
Công ty họp định kỳ.
- 这个账户定期存款利息比较高。
Tài khoản này tiền gửi tiết kiệm định kỳ lãi suất khá cao.
Kết hợp thường gặp
- 定期检查
- 定期会议
- 定期存款
- 定期更新
- 定期维护
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.