Nghĩa tiếng Việt
ở, cư trú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
居 = 尸 (Thi, người ngồi, biểu nghĩa) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 尸 vốn vẽ người ngồi xổm, gắn với nghĩa 'ngồi ở, ở, cư trú'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cư" = ở, cư trú. Nhớ: 尸 (người ngồi) trong căn nhà cổ 古 — ngồi yên ở đó, đó là 'cư'.
Gương Hán-Việt
'Cư' trong cư trú, cư dân, an cư, lưu cư, hàng xóm (lân cư), độc cư.
Mở khoá kiến thức
Biết 居 mở khoá 居住 (cư trú), 居民 (cư dân), 邻居 (lân cư - hàng xóm), 定居 (định cư), 居然 (cư nhiên - bất ngờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 居 là chữ hình thanh ghép 尸 (bộ Thi, vẽ người ngồi xổm, biểu nghĩa) với 古 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'ngồi ở một chỗ, cư trú'. Trong tiếng Trung hiện đại 居 chủ yếu mang nghĩa 'ở, cư trú, sống tại nơi nào đó'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在上海居住。
Anh ấy cư trú ở Thượng Hải.
- 我的邻居很好。
Hàng xóm của tôi rất tốt.
- 他居然来了!
Bất ngờ là anh ấy đã đến!
- 这里的居民很多。
Cư dân ở đây rất đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.