Từ vựng tiếng Trung
jū*rán

Nghĩa tiếng Việt

bất ngờ thay, không ngờ rằng — phó từ biểu thị sự ngạc nhiên, thường khi kết quả vượt quá (tích cực hoặc tiêu cực) kỳ vọng.

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết, thân thể)

8 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

居然 và 竟然 (jìngrán) đều biểu thị sự bất ngờ, có thể thay thế nhau. 居然 thường dùng trong khẩu ngữ; 竟然 mang sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn một chút. Cả hai đứng trước động từ/tính từ mà người nói thấy ngạc nhiên.

Câu ví dụ

  • 他居然一天学会了汉语拼音Tā jūrán yī tiān xuéhuì le Hànyǔ pīnyīn thanh 1

    Không ngờ anh ấy học được bính âm chỉ trong một ngày

  • 她居然没有告诉我这个消息Tā jūrán méiyǒu gàosù wǒ zhège xiāoxi thanh 1

    Không ngờ cô ấy lại không nói cho tôi tin này

  • 这么简单的题他居然做错了Zhème jiǎndān de tí tā jūrán zuò cuò le thanh 4

    Bài dễ như vậy mà anh ấy lại làm sai, thật không ngờ

  • 我居然在路上遇到了多年不见的老朋友Wǒ jūrán zài lùshàng yùdào le duō nián bú jiàn de lǎo péngyǒu thanh 3

    Thật bất ngờ, tôi tình cờ gặp người bạn cũ không gặp nhiều năm trên đường

Kết hợp thường gặp

  • 居然如此jūrán rúcǐ thanh 1

    không ngờ lại như vậy

  • 居然敢jūrán gǎn thanh 1

    không ngờ dám

  • 居然成功了jūrán chénggōng le thanh 1

    không ngờ thành công rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.