Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa天然 nhấn mạnh 'vốn có trong tự nhiên, không qua chế biến'. Phân biệt với 自然 (zìrán — tự nhiên, cũng dùng rộng hơn như trạng từ 'đương nhiên'). 天然气 là từ ghép phổ biến nhất.
Câu ví dụ
- 这里有很多天然温泉
Nơi đây có rất nhiều suối nước nóng tự nhiên
- 天然食材比加工食品更健康
Nguyên liệu tự nhiên lành mạnh hơn thực phẩm chế biến
- 这款产品采用天然植物成分
Sản phẩm này sử dụng thành phần thực vật tự nhiên
- 天然气是一种清洁能源
Khí tự nhiên là một loại năng lượng sạch
Kết hợp thường gặp
- 天然气
khí đốt tự nhiên, khí gas
- 天然食材
nguyên liệu tự nhiên
- 天然美景
cảnh đẹp thiên nhiên
- 天然成分
thành phần tự nhiên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.