Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả tư thế địa lý hoặc thái độ kẻ cả của ai đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cư cao lâm hạ
Từng chữ
- 居cưở, cư trú
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 临lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mang hai sắc thái: (1) vị trí địa lý thực; (2) ẩn dụ về thái độ kiêu ngạo, xem thường người khác.
Câu ví dụ
- 这座城堡居高临下
Lâu đài này ở vị trí cao nhìn xuống
- 他居高临下地看着大家
Anh ấy nhìn mọi người từ trên cao (kiêu ngạo)
- 居高临下的优势
Lợi thế từ vị trí cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.