Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
jū*gāo
lín*xià

Nghĩa tiếng Việt

ở vị trí cao nhìn xuống (cư cao lâm hạ)

Âm Hán Việt

cư cao lâm hạ

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác)

8 nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (gò đất, đồi núi)

9 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả tư thế địa lý hoặc thái độ kẻ cả của ai đó

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cư cao lâm hạ

Từng chữ

  • ở, cư trú
  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
  • hạđi xuống; ở bên dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ mang hai sắc thái: (1) vị trí địa lý thực; (2) ẩn dụ về thái độ kiêu ngạo, xem thường người khác.

Câu ví dụ

  • 这座城堡居高临下Zhè zuò chéngbǎo jūgāolínxià thanh 4

    Lâu đài này ở vị trí cao nhìn xuống

  • 他居高临下地看着大家Tā jūgāolínxià de kàn zhe dàjiā thanh 1

    Anh ấy nhìn mọi người từ trên cao (kiêu ngạo)

  • 居高临下的优势jūgāolínxià de yōushì thanh 1

    Lợi thế từ vị trí cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.