Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ cổ điển, hay dùng trong văn chính luận, diễn văn về phúc lợi xã hội. Tương đương tiếng Việt 'an cư lạc nghiệp'.
Câu ví dụ
- 改革开放后,人民生活安居乐业。
Sau cải cách mở cửa, người dân sống an cư lạc nghiệp.
- 政府努力让百姓安居乐业。
Chính phủ nỗ lực để người dân an cư lạc nghiệp.
- 他在新城市找到了工作,终于可以安居乐业了。
Anh ấy tìm được việc ở thành phố mới, cuối cùng có thể an cư lạc nghiệp.
- 和平年代让老百姓安居乐业。
Thời đại hòa bình giúp người dân bình thường an cư lạc nghiệp.
Kết hợp thường gặp
- 实现安居乐业
thực hiện mục tiêu an cư lạc nghiệp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.