Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ người sinh sống thường xuyên tại một địa phương. Trong văn bản hành chính, thường dùng 'cư dân' thay vì 'dân' để trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 这个地区的居民大约有一万人
Cư dân ở khu vực này khoảng một vạn người
- 北京有很多外地居民
Bắc Kinh có rất nhiều cư dân đến từ nơi khác
- 当地的居民都很友好
Cư dân địa phương đều rất thân thiện
- 居民小区的环境很好
Môi trường khu dân cư rất tốt
Kết hợp thường gặp
- 社区居民
cư dân cộng đồng
- 城市居民
cư dân thành phố
- 农村居民
cư dân nông thôn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.