Từ vựng tiếng Trung
jū*mín

Nghĩa tiếng Việt

cư dân (người sinh sống tại một địa phương)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết, thân thể)

8 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ người sinh sống thường xuyên tại một địa phương. Trong văn bản hành chính, thường dùng 'cư dân' thay vì 'dân' để trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 这个地区的居民大约有一万人Zhège dìqū de jūmín dàyuē yǒu yī wàn rén thanh 4

    Cư dân ở khu vực này khoảng một vạn người

  • 北京有很多外地居民Běijīng yǒu hěn duō wàidì jūmín thanh 3

    Bắc Kinh có rất nhiều cư dân đến từ nơi khác

  • 当地的居民都很友好Dāngdì de jūmín dōu hěn yǒuhǎo thanh 1

    Cư dân địa phương đều rất thân thiện

  • 居民小区的环境很好Jūmín xiǎoqū de huánjìng hěn hǎo thanh 1

    Môi trường khu dân cư rất tốt

Kết hợp thường gặp

  • 社区居民shèqū jūmín thanh 4

    cư dân cộng đồng

  • 城市居民chéngshì jūmín thanh 2

    cư dân thành phố

  • 农村居民nóngcūn jūmín thanh 2

    cư dân nông thôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.