Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây cư, cây linh thọ

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

椐 là chữ độc thể, bộ 木 (mộc — gỗ/cây) gợi liên hệ đến thực vật gỗ. Nghĩa là cây linh thọ (Zelkova serrata — cây du Nhật), một loại cây gỗ quý. Có chữ tiểu triện.

Hán-Việt: cư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cư": 椐 là cây gỗ (木) đứng thẳng trang nghiêm — cây du Nhật (cư) mọc thẳng và rắn chắc, biểu tượng của sự vững chãi.

Gương Hán-Việt

cư (椐 — cây linh thọ, Zelkova serrata trong bản thảo thực vật cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 椐 giúp nhận ra tên cây gỗ quý trong văn bản bản thảo học và lâm nghiệp cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

椐 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 椐 là tên cây Zelkova serrata (cây du Nhật, linh thọ). Bộ 木 biểu nghĩa (cây/gỗ). Có chữ tiểu triện. Xuất hiện trong từ ghép 椐椐 (đứng thẳng, trang nghiêm). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc từ nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 椐树木质坚硬,是优良的建材。jū shù mùzhì jiānying, shì yōuliáng de jiàncái. thanh 1

    Cây 椐 (du Nhật) gỗ cứng chắc, là vật liệu xây dựng tốt.

  • 椐椐者莪,在彼中阿。jūjū zhě é, zài bǐ zhōng ā. thanh 1

    Cây mọc thẳng trang nghiêm kia, trên sườn đồi kia. (Kinh Thi)

  • 椐字见于古代植物志与诗经。jū zì jiàn yú gǔdài zhíwù zhì yǔ Shījīng. thanh 1

    Chữ 椐 xuất hiện trong bản thảo thực vật cổ và Kinh Thi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, cùng nhóm cây du — 榆 là cây du thường, 椐 là du Nhật (Zelkova)

  • cùng âm jū nhưng 居 nghĩa là ở, cư trú — không liên quan đến cây

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.