Nghĩa tiếng Việt
cây cư, cây linh thọ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
椐 là chữ độc thể, bộ 木 (mộc — gỗ/cây) gợi liên hệ đến thực vật gỗ. Nghĩa là cây linh thọ (Zelkova serrata — cây du Nhật), một loại cây gỗ quý. Có chữ tiểu triện.
Hán-Việt: cư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cư": 椐 là cây gỗ (木) đứng thẳng trang nghiêm — cây du Nhật (cư) mọc thẳng và rắn chắc, biểu tượng của sự vững chãi.
Gương Hán-Việt
cư (椐 — cây linh thọ, Zelkova serrata trong bản thảo thực vật cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 椐 giúp nhận ra tên cây gỗ quý trong văn bản bản thảo học và lâm nghiệp cổ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 椐 là tên cây Zelkova serrata (cây du Nhật, linh thọ). Bộ 木 biểu nghĩa (cây/gỗ). Có chữ tiểu triện. Xuất hiện trong từ ghép 椐椐 (đứng thẳng, trang nghiêm). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc từ nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 椐树木质坚硬,是优良的建材。
Cây 椐 (du Nhật) gỗ cứng chắc, là vật liệu xây dựng tốt.
- 椐椐者莪,在彼中阿。
Cây mọc thẳng trang nghiêm kia, trên sườn đồi kia. (Kinh Thi)
- 椐字见于古代植物志与诗经。
Chữ 椐 xuất hiện trong bản thảo thực vật cổ và Kinh Thi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.