Từ vựng tiếng Trung
shì*shì逝
世
Nghĩa tiếng Việt
qua đời
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
逝
Bộ: 辶 (bước đi)
11 nét
世
Bộ: 一 (một)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 逝 có bộ 辶 chỉ sự di chuyển hoặc bước đi, kết hợp với phần bên phải là chữ 折, có nghĩa là bẻ gãy hoặc thay đổi.
- Chữ 世 có bộ 一, biểu thị sự đơn giản và cũng là biểu tượng cho thế gian, cuộc đời hoặc thế hệ.
→ 逝世 có nghĩa là qua đời, chết, chỉ sự kết thúc của một cuộc hành trình trong đời.
Từ ghép thông dụng
逝去
qua đời, mất
去世
qua đời, từ trần
逝者
người đã khuất