Từ vựng tiếng Trung
shēng*qián生
前
Nghĩa tiếng Việt
trong cuộc sống
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
生
Bộ: 生 (sinh, sinh sản)
5 nét
前
Bộ: 刂 (dao)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '生' có nghĩa là sự sống hoặc sinh sản, thể hiện ý nghĩa của sự sinh trưởng hoặc sống.
- Chữ '前' bao gồm bộ '刂' (dao) và phần còn lại liên quan đến phía trước, nghĩa là phía trước hoặc trước kia.
→ Từ '生前' có nghĩa là trước khi qua đời, tức là trong khi vẫn còn sống.
Từ ghép thông dụng
生活
cuộc sống
先生
ông, ngài
前面
phía trước