Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa生前 luôn hàm ý người được đề cập đã qua đời; không dùng cho người còn sống; existingMeaning 「trong cuộc sống」chưa đủ rõ — nghĩa chính xác là 「lúc còn sống (trước khi mất)」.
Câu ví dụ
- 他生前非常喜欢种花
Khi còn sống, ông ấy rất thích trồng hoa
- 这是她生前最珍贵的遗物
Đây là di vật quý giá nhất của bà ấy khi còn sống
- 他生前立下遗嘱,把财产捐给慈善机构
Khi còn sống, ông đã lập di chúc hiến tài sản cho tổ chức từ thiện
- 我们要完成老师生前未竟的事业
Chúng ta phải hoàn thành sự nghiệp còn dang dở của thầy khi còn sống
Kết hợp thường gặp
- 生前遗愿
di nguyện khi còn sống
- 生前遗物
di vật khi còn sống
- 生前好友
bạn bè lúc sinh thời
- 生前事业
sự nghiệp sinh thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.